Chữ
磨
- 1. cọ xát; mài mòn
- 2. mài bằng vật liệu mài để làm nhẵn hoặc sắc
- 3. dần dần biến mất; tiêu diệt
- 4. quấy rầy không ngừng
- 5. lãng phí thời gian; kéo dài
- 6. gia công ngọc bích hoặc đá bằng dụng cụ mài
- 7. cản trở; hành hạ
Từ dùng 磨 như mó (8)
Cấu trúc & nét viết
磨
— cọ xát; mài mòn
磨 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
Thứ tự nét