Chữ

磨

mó HSK 7
磨 mó HSK 7
  • 1. cọ xát; mài mòn
  • 2. mài bằng vật liệu mài để làm nhẵn hoặc sắc
  • 3. dần dần biến mất; tiêu diệt
  • 4. quấy rầy không ngừng
  • 5. lãng phí thời gian; kéo dài
  • 6. gia công ngọc bích hoặc đá bằng dụng cụ mài
  • 7. cản trở; hành hạ
Từ dùng 磨 như mó (8)
Cấu trúc & nét viết
磨 mó — cọ xát; mài mòn
磨 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét