Chữ

磕

kē
  • 1. va chạm vào vật cứng
  • 2. gõ có chủ đích (để vỡ hoặc loại bỏ bụi bẩn)
  • 3. (phương ngữ) đối đầu; tranh đấu
Từ dùng 磕 như kē (0)
Cấu trúc & nét viết
磕 kē — va chạm vào vật cứng

磕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 盍 hé — phó từ nghi vấn đặt trước động từ, mang nghĩa «tại sao không»
盍 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét