Chữ

磅

bàng
  • 1. pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
  • 2. cân bàn
  • 3. cân (bằng cân bàn)
Từ dùng 磅 như bàng (0)
Cấu trúc & nét viết
磅 bàng — pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)

磅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét