Từ

斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě) là một từ tiếng Trung: kiên quyết và dứt khoát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 斩钉截铁

成语 chéng yǔ thành ngữ

kiên quyết và dứt khoát

经理斩钉截铁地表示公司不会裁员。

jīng lǐ zhǎn dīng jié tiě de biǎo shì gōng sī bú huì cái yuán

Người quản lý tuyên bố kiên quyết rằng công ty sẽ không sa thải nhân viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

斩 zhǎn — chém, đốn - thể hiện hành động cắt đứt quyết đoán

钉 dīng — đinh - vật cứng tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên định

截 jié — cắt đứt, chặt đứt - củng cố hành động quyết đoán

铁 tiě — sắt - tượng trưng cho sự cứng rắn và sức mạnh không lay chuyển

Cấu trúc & nét viết
1 斩 zhǎn — chặt đứt; chém
斩 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 钉 dīng — đinh (vật hình que mảnh làm bằng kim loại, gỗ hoặc tre có thể đóng vào vật khác)
Xpinyin

钉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

3 截 jié — cắt đứt; chặt đứt (vật dài)

截 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

4 铁 tiě — sắt (nguyên tố kim loại, ký hiệu Fe, số nguyên tử 26)

铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét