Chữ

礁

jiāo HSK 7
礁 jiāo HSK 7
  • 1. đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
  • 2. rạn san hô; cấu trúc dạng đá hình thành từ xác san hô tích tụ
  • 3. họ
Từ dùng 礁 như jiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
礁 jiāo — đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ

礁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét