Chữ
礁
礁
HSK 7
- 1. đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
- 2. rạn san hô; cấu trúc dạng đá hình thành từ xác san hô tích tụ
- 3. họ
Từ dùng 礁 như jiāo (1)
Cấu trúc & nét viết
礁
— đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
礁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
Thứ tự nét