Chữ

磁

cí HSK 7
磁 cí HSK 7
  • 1. từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
  • 2. như "瓷"
Từ dùng 磁 như cí (2)
Cấu trúc & nét viết
磁 cí — từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác

磁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 兹 zī — (văn viết, văn ngôn) đại từ chỉ định: này; cái này
兹 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét