Chữ

碎

suì HSK 7
碎 suì HSK 7
  • 1. vỡ vụn; làm tan vỡ
  • 2. lẻ tẻ; rời rạc; không đầy đủ
  • 3. lắm lời; dài dòng; ba hoa
  • 4. họ
Từ dùng 碎 như suì (4)
Cấu trúc & nét viết
碎 suì — vỡ vụn; làm tan vỡ

碎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét