Từ
碰撞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
碰撞 (pèng zhuàng) là một từ tiếng Trung: va chạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 碰撞
动 động từ
va chạm
两辆汽车在路口发生了碰撞。
Hai xe ô tô va chạm tại ngã tư.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
碰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
並 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
撞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
童 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét