Từ

夫妻 (fū qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

夫妻 (fū qī) là một từ tiếng Trung: vợ chồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夫妻

名 míng danh từ

vợ chồng

夫妻应该互相尊重。

fū qī yīng gāi hù xiāng zūn zhòng

Vợ chồng nên tôn trọng lẫn nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夫 fū — chồng

妻 qī — vợ

Cấu trúc & nét viết
1 夫 fū — danh xưng chung cho đàn ông trưởng thành
夫 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 妻 qī — vợ (đối lập với 夫)
妻 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét