Từ

工夫 (gōng fu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

工夫 (gōng fu) là một từ tiếng Trung: thời gian; kỹ năng; công phu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 工夫

名 míng danh từ

thời gian; kỹ năng; công phu

我今天没有工夫去购物。

wǒ jīn tiān méi yǒu gōng fu qù gòu wù

Hôm nay tôi không có thời gian đi mua sắm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

工 gōng — công việc; lao động (góp phần vào ý nghĩa nỗ lực hoặc hoạt động)

夫 fū / fu — hậu tố (kết hợp với 工 để tạo thành từ có nghĩa là thời gian hoặc kỹ năng)

Phát âm theo ngữ cảnh: fu

Cấu trúc & nét viết
1 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 夫 fū / fu — danh xưng chung cho đàn ông trưởng thành
夫 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét