Từ

大夫 (dài fu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

大夫 (dài fu) là một từ tiếng Trung: bác sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大夫

名 míng danh từ

bác sĩ

大夫说我需要多休息。

dài fu shuō wǒ xū yào duō xiū xi

Bác sĩ nói tôi cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dài — lớn, cao cấp

夫 fū / fu — người, nam

Phát âm theo ngữ cảnh: fu

Cấu trúc & nét viết
1 大 dài — nghĩa như 大 (dà), dùng trong 大夫, 大王
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 夫 fū / fu — danh xưng chung cho đàn ông trưởng thành
夫 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét