Từ

夫妇 (fū fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

夫妇 (fū fù) là một từ tiếng Trung: vợ chồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夫妇

名 míng danh từ

vợ chồng

这对夫妇结婚三十年了。

zhè duì fū fù jié hūn sān shí nián le

Cặp vợ chồng này đã kết hôn được ba mươi năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夫 fū — chồng

妇 fù — vợ

Cấu trúc & nét viết
1 夫 fū — danh xưng chung cho đàn ông trưởng thành
夫 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 妇 fù — phụ nữ đã kết hôn; tên gọi chung cho phụ nữ

妇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét