Chữ
丈
丈
HSK 2
- 1. trượng, đơn vị đo chiều dài truyền thống Trung Quốc bằng 10 thước (khoảng 3,33 m); 10 trượng bằng 1 dẫn
- 2. đo diện tích hoặc chiều dài (đất đai)
- 3. danh xưng tôn kính dành cho người đàn ông lớn tuổi thời xưa
- 4. danh xưng tôn kính dành cho chồng của một số người thân
Từ dùng 丈 như zhàng (1)
Cấu trúc & nét viết
丈
— trượng, đơn vị đo chiều dài truyền thống Trung Quốc bằng 10 thước (khoảng 3,33 m); 10 trượng bằng 1 dẫn
丈 là bộ thủ trong 3 chữ
丈 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét