Từ
民营 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
民营 (mín yíng) là một từ tiếng Trung: tư nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 民营
形 tính từ
tư nhân
这是一家民营企业。
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
营 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét