Từ

硬币 (yìng bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

硬币 (yìng bì) là một từ tiếng Trung: đồng xu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 硬币

名 míng danh từ

đồng xu

请给我换些硬币。

qǐng gěi wǒ huàn xiē yìng bì

Xin vui lòng đổi cho tôi một ít tiền xu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

硬 yìng — cứng, rắn (chỉ kim loại)

币 bì — tiền tệ

Cấu trúc & nét viết
1 硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 币 bì — tiền tệ; phương tiện trao đổi hàng hóa

币 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét