Từ
硬币 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
硬币 (yìng bì) là một từ tiếng Trung: đồng xu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 硬币
名 danh từ
đồng xu
请给我换些硬币。
Xin vui lòng đổi cho tôi một ít tiền xu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
币 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét