Từ
民居 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
民居 (mín jū) là một từ tiếng Trung: nhà dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 民居
名 danh từ
nhà dân
这座古老的民居保存得很完整。
Ngôi nhà dân cổ này được bảo tồn rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
居 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét