Từ

民居 (mín jū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

民居 (mín jū) là một từ tiếng Trung: nhà dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民居

名 míng danh từ

nhà dân

这座古老的民居保存得很完整。

zhè zuò gǔ lǎo de mín jū bǎo cún de hěn wán zhěng

Ngôi nhà dân cổ này được bảo tồn rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — dân, người thường

居 jū — nhà, chỗ ở

Cấu trúc & nét viết
1 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét