Từ

货币 (huò bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

货币 (huò bì) là một từ tiếng Trung: tiền tệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 货币

名 míng danh từ

tiền tệ

人民币是中国的货币。

rén mín bì shì zhōng guó de huò bì

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

货 huò — hàng hóa

币 bì — tiền, phương tiện trao đổi

Cấu trúc & nét viết
1 货 huò — tiền tệ; tiền; của cải

货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 币 bì — tiền tệ; phương tiện trao đổi hàng hóa

币 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét