Từ

民用 (mín yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

民用 (mín yòng) là một từ tiếng Trung: dân dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民用

形 xíng tính từ

dân dụng

这是民用飞机,不是军用飞机。

zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī

Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — dân, dân sự (phi quân sự)

用 yòng — sử dụng, ứng dụng, mục đích

Cấu trúc & nét viết
1 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét