Từ

农民 (nóng mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

农民 (nóng mín) là một từ tiếng Trung: nông dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 农民

名 míng danh từ

nông dân

农民在田里工作。

nóng mín zài tián lǐ gōng zuò

Nông dân làm việc trên đồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

农 nóng — nông nghiệp

民 mín — dân, người

Cấu trúc & nét viết
1 农 nóng — nông nghiệp
农 là bộ thủ trong 1 chữ

农 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét