Từ
牧民 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
牧民 (mù mín) là một từ tiếng Trung: người chăn nuôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牧民
名 danh từ
người chăn nuôi
这些牧民世代生活在蒙古草原上。
Những người chăn nuôi này đã sống trên thảo nguyên Mông Cổ qua nhiều thế hệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét