Từ

国民 (guó mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

国民 (guó mín) là một từ tiếng Trung: công dân; quốc dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国民

名 míng danh từ

công dân; quốc dân

每个国民都有投票的权利。

měi gè guó mín dōu yǒu tóu piào de quán lì

Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — quốc gia; nước

民 mín — dân; người dân

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét