Từ
国民 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
国民 (guó mín) là một từ tiếng Trung: công dân; quốc dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 国民
名 danh từ
công dân; quốc dân
每个国民都有投票的权利。
Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét