Từ
民办 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
民办 (mín bàn) là một từ tiếng Trung: dân lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 民办
形 tính từ
dân lập
这是一所民办学校。
Đây là một trường dân lập.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét