Từ

外币 (wài bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

外币 (wài bì) là một từ tiếng Trung: ngoại tệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外币

名 míng danh từ

ngoại tệ

我需要兑换一些外币。

wǒ xū yào duì huàn yī xiē wài bì

Tôi cần đổi một ít ngoại tệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — ngoại, bên ngoài

币 bì — tiền tệ, tiền

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 币 bì — tiền tệ; phương tiện trao đổi hàng hóa

币 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét