Chữ
氓
氓
HSK 7
- 1. xem "流氓": ① kẻ vô nghề nghiệp; lưu manh, côn đồ; ② hành vi xấu xa như quấy rối phụ nữ
Từ dùng 氓 như máng (1)
Cấu trúc & nét viết
氓
— xem "流氓": ① kẻ vô nghề nghiệp; lưu manh, côn đồ; ② hành vi xấu xa như quấy rối phụ nữ
氓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 6
民 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét