Từ
纸币 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纸币 (zhǐ bì) là một từ tiếng Trung: tiền giấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纸币
名 danh từ
tiền giấy
我需要换一些纸币。
Tôi cần đổi một ít tiền giấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
氏 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
币 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét