Từ
股民 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
股民 (gǔ mín) là một từ tiếng Trung: nhà đầu tư chứng khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 股民
名 danh từ
nhà đầu tư chứng khoán
这位股民每天都关注股市动态。
Nhà đầu tư chứng khoán này theo dõi xu hướng thị trường chứng khoán mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét