Từ

股民 (gǔ mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

股民 (gǔ mín) là một từ tiếng Trung: nhà đầu tư chứng khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 股民

名 míng danh từ

nhà đầu tư chứng khoán

这位股民每天都关注股市动态。

zhè wèi gǔ mín měi tiān dōu guān zhù gǔ shì dòng tài

Nhà đầu tư chứng khoán này theo dõi xu hướng thị trường chứng khoán mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

股 gǔ — cổ phiếu, phần (chứng khoán tài chính)

民 mín — người, công dân (người tham gia cá nhân)

Cấu trúc & nét viết
1 股 gǔ — đùi (từ hông đến đầu gối)

股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét