Từ

民族 (mín zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

民族 (mín zú) là một từ tiếng Trung: dân tộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民族

名 míng danh từ

dân tộc

中国有56个民族。

Zhōng guó yǒu wǔ shí liù gè mín zú

Trung Quốc có 56 dân tộc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — dân, người

族 zú — nhóm, tộc, bộ lạc

Cấu trúc & nét viết
1 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 族 zú — nhóm người cùng chung huyết thống sống với nhau; tộc
族 là bộ thủ trong 1 chữ

族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét