Từ

移民 (yí mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

移民 (yí mín) là một từ tiếng Trung: di cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 移民

动 dòng động từ

di cư

他们决定移民到加拿大。

tā men jué dìng yí mín dào jiā ná dà

Họ quyết định di cư đến Canada.

名 míng danh từ

người nhập cư; di dân

这个城市有很多移民。

zhè ge chéng shì yǒu hěn duō yí mín

Thành phố này có nhiều người nhập cư.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

移 yí — di chuyển, di cư, dời đi

民 mín — người, dân

Cấu trúc & nét viết
1 移 yí — di chuyển; dịch chuyển

移 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét