Từ
中华民族 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
中华民族 (Zhōnghuá Mínzú) là một từ tiếng Trung: dân tộc Trung Hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 中华民族
名 danh từ
dân tộc Trung Hoa
中华民族有着五千年的悠久历史。
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời năm nghìn năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
中 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
华 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
族 là bộ thủ trong 1 chữ
族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét