Từ
民歌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
民歌 (mín gē) là một từ tiếng Trung: dân ca. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 民歌
名 danh từ
dân ca
中国各地都有独特的民歌。
Mỗi vùng ở Trung Quốc đều có dân ca độc đáo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét