Từ

民歌 (mín gē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

民歌 (mín gē) là một từ tiếng Trung: dân ca. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民歌

名 míng danh từ

dân ca

中国各地都有独特的民歌。

Zhōng guó gè dì dōu yǒu dú tè de mín gē

Mỗi vùng ở Trung Quốc đều có dân ca độc đáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — dân gian - chỉ nguồn gốc dân gian, truyền thống

歌 gē — ca khúc - chỉ tác phẩm âm nhạc có giọng hát

Cấu trúc & nét viết
1 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 歌 gē — bài hát; lời ca có thể hát được

歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét