Từ

居民 (jū mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

居民 (jū mín) là một từ tiếng Trung: cư dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 居民

名 míng danh từ

cư dân

这个小区的居民都很友好。

zhè ge xiǎo qū de jū mín dōu hěn yǒu hǎo

Cư dân của khu dân cư này đều rất thân thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

居 jū — cư trú, ở

民 mín — người, dân chúng

Cấu trúc & nét viết
1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét