Từ
居民 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
居民 (jū mín) là một từ tiếng Trung: cư dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 居民
名 danh từ
cư dân
这个小区的居民都很友好。
Cư dân của khu dân cư này đều rất thân thiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
居 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét