Từ

农民工 (nóng mín gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

农民工 (nóng mín gōng) là một từ tiếng Trung: công nhân nhập cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 农民工

名 míng danh từ

công nhân nhập cư

农民工为城市建设做出了巨大贡献。

nóng mín gōng wèi chéng shì jiàn shè zuò chū le jù dà gòng xiàn

Công nhân nhập cư đã đóng góp to lớn cho việc xây dựng thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

农 nóng — nông nghiệp; chỉ nguồn gốc nông thôn

民 mín — dân/công dân; chỉ người

工 gōng — công nhân/lao động; chỉ nghề nghiệp

Cấu trúc & nét viết
1 农 nóng — nông nghiệp
农 là bộ thủ trong 1 chữ

农 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét