Từ

网民 (wǎng mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

网民 (wǎng mín) là một từ tiếng Trung: cư dân mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 网民

名 míng danh từ

cư dân mạng

很多网民在社交媒体上分享自己的生活。

hěn duō wǎng mín zài shè jiāo méi tǐ shàng fēn xiǎng zì jǐ de shēng huó

Nhiều cư dân mạng chia sẻ cuộc sống của họ trên mạng xã hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

网 wǎng — internet, mạng

民 mín — dân, công dân, người dùng

Cấu trúc & nét viết
1 网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét