Từ
网民 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
网民 (wǎng mín) là một từ tiếng Trung: cư dân mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 网民
名 danh từ
cư dân mạng
很多网民在社交媒体上分享自己的生活。
Nhiều cư dân mạng chia sẻ cuộc sống của họ trên mạng xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét