Từ

市民 (shì mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

市民 (shì mín) là một từ tiếng Trung: công dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 市民

名 míng danh từ

công dân

市民应该遵守交通规则。

shì mín yīng gāi zūn shǒu jiāo tōng guī zé

Công dân nên tuân thủ luật giao thông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

市 shì — thành phố

民 mín — người dân/cư dân

Cấu trúc & nét viết
1 市 shì — chợ; nơi buôn bán
市 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét