Từ
市民 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
市民 (shì mín) là một từ tiếng Trung: công dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 市民
名 danh từ
công dân
市民应该遵守交通规则。
Công dân nên tuân thủ luật giao thông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét