Từ
民宿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
民宿 (mín sù) là một từ tiếng Trung: nhà nghỉ dân cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 民宿
名 danh từ
nhà nghỉ dân cư
我们在乡村找到了一家很舒适的民宿。
Chúng tôi đã tìm thấy một nhà nghỉ dân cư rất thoải mái ở vùng nông thôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
百 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét