Từ

轿车 (jiào chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

轿车 (jiào chē) là một từ tiếng Trung: xe sedan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轿车

名 míng danh từ

xe sedan

他买了一辆新轿车。

tā mǎi le yī liàng xīn jiào chē

Anh ấy đã mua một chiếc xe sedan mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轿 jiào — khoang hành khách kín (từ kiệu)

车 chē — phương tiện, xe

Cấu trúc & nét viết
1 轿 jiào — kiệu; phương tiện di chuyển truyền thống làm bằng tre hoặc gỗ, bọc vải, được người khiêng hoặc ngựa mang

轿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét