Từ
汽车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
汽车 (qì chē) là một từ tiếng Trung: ô tô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汽车
名 danh từ
ô tô
他买了一辆新汽车。
Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
汽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
气 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét