Từ

车辆 (chē liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

车辆 (chē liàng) là một từ tiếng Trung: phương tiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 车辆

名 míng danh từ

phương tiện

这条路禁止大型车辆通行。

zhè tiáo lù jìn zhǐ dà xíng chē liàng tōng xíng

Con đường này cấm các phương tiện lớn đi qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

车 chē — xe, phương tiện có bánh

辆 liàng — lượng từ cho phương tiện, tạo danh từ tập hợp

Cấu trúc & nét viết
1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 辆 liàng — lượng từ chỉ xe cộ

辆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét