Từ

火车 (huǒ chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

火车 (huǒ chē) là một từ tiếng Trung: tàu hỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 火车

名 míng danh từ

tàu hỏa

我每天坐火车上班。

wǒ měi tiān zuò huǒ chē shàng bān

Tôi đi tàu hỏa đến công ty mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

火 huǒ — lửa (chỉ nguồn năng lượng hơi nước/lửa truyền thống của tàu hỏa)

车 chē — xe (phương tiện có bánh)

Cấu trúc & nét viết
1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét