Từ
堵车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
堵车 (dǔ chē) là một từ tiếng Trung: kẹt xe; tắc đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堵车
动 động từ
kẹt xe; tắc đường
今天早上堵车了,我迟到了。
Sáng nay bị kẹt xe, tôi đến muộn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
堵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét