Từ
赛车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
赛车 (sài chē) là một từ tiếng Trung: đua xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赛车
动 động từ
đua xe
他喜欢在周末赛车。
Anh ấy thích đua xe vào cuối tuần.
名 danh từ
xe đua
这辆赛车的速度非常快。
Chiếc xe đua này rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét