Từ
缆车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缆车 (lǎn chē) là một từ tiếng Trung: cáp treo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缆车
名 danh từ
cáp treo
我们坐缆车上山看风景。
Chúng tôi đi cáp treo lên núi để ngắm cảnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
览 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét