Từ

车库 (chē kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

车库 (chē kù) là một từ tiếng Trung: ga-ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 车库

名 míng danh từ

ga-ra

我的车停在车库里。

wǒ de chē tíng zài chē kù lǐ

Xe của tôi đang đỗ trong ga-ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

车 chē — xe, ô tô

库 kù — kho, nơi chứa

Cấu trúc & nét viết
1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét