Từ

车站 (chē zhàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

车站 (chē zhàn) là một từ tiếng Trung: trạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 车站

名 míng danh từ

trạm

我在车站等你。

wǒ zài chē zhàn děng nǐ

Tôi đang đợi bạn ở trạm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

车 chē — xe

站 zhàn — trạm, bến

Cấu trúc & nét viết
1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 站 zhàn — đứng thẳng, hai chân chạm đất

站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét