Từ
倒车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
倒车 (dǎo chē) là một từ tiếng Trung: lùi xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倒车
动 động từ
lùi xe
请小心倒车。
Vui lòng lùi xe cẩn thận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
倒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét