Từ
摩托车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
摩托车 (mó tuō chē) là một từ tiếng Trung: xe máy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摩托车
名 danh từ
xe máy
他骑摩托车去上班。
Anh ấy đi làm bằng xe máy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
托 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét