Từ
晕车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
晕车 (yùn chē) là một từ tiếng Trung: say xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晕车
动 động từ
say xe
我坐长途汽车容易晕车。
Tôi dễ bị say xe khi đi xe buýt đường dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
晕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét