Chữ
祸
祸
HSK 5
- 1. tai họa; thảm họa (trái nghĩa với 福)
- 2. gây hại; làm cho bị tai họa
Từ dùng 祸 như huò (3)
Cấu trúc & nét viết
祸
— tai họa; thảm họa (trái nghĩa với 福)
祸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
Thứ tự nét