Chữ

祸

huò HSK 5
祸 huò HSK 5
  • 1. tai họa; thảm họa (trái nghĩa với 福)
  • 2. gây hại; làm cho bị tai họa
Từ dùng 祸 như huò (3)
Cấu trúc & nét viết