Từ

列车 (liè chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

列车 (liè chē) là một từ tiếng Trung: tàu hỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 列车

名 míng danh từ

tàu hỏa

列车准时到达车站。

liè chē zhǔn shí dào dá chē zhàn

Tàu hỏa đến ga đúng giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

列 liè — hàng, chuỗi (các đơn vị được kết nối thành dãy)

车 chē — xe, toa (phương tiện đường sắt)

Cấu trúc & nét viết
1 列 liè — sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét