Từ
车祸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
车祸 (chē huò) là một từ tiếng Trung: tai nạn giao thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 车祸
名 danh từ
tai nạn giao thông
昨天发生了一起严重的车祸。
Hôm qua đã xảy ra một tai nạn giao thông nghiêm trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
祸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét